kinh kệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh sách nhà Phật nói chung: Chỉ toàn bộ các văn bản, sách vở ghi chép lời dạy, giáo lý, nghi thức tụng niệm của đạo Phật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà sư chăm chỉ đọc kinh kệ mỗi buổi sáng.
- Trong chùa có một tủ sách chứa rất nhiều kinh kệ cổ.
- Việc tụng kinh kệ giúp tâm trí được thanh tịnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mải mê kinh kệ": chăm chú, say sưa vào việc đọc tụng hoặc nghiên cứu kinh sách nhà Phật.
- Cụ già sống một mình trong am, ngày ngày mải mê kinh kệ.
- "thông hiểu kinh kệ": hiểu biết sâu sắc về giáo lý trong các kinh sách Phật giáo.
- Vị sư trụ trì rất thông hiểu kinh kệ.
Biến thể và từ gần giống
- Kinh sách (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ chung các loại sách vở, văn bản (có thể không chỉ riêng Phật giáo).
- Kinh điển (danh từ): thường chỉ những bộ kinh quan trọng, có tính nền tảng, chuẩn mực trong một tôn giáo hoặc học thuyết.
- Kinh văn (danh từ): chỉ phần văn bản, câu chữ của bộ kinh.
Từ đồng nghĩa
- Kinh sách nhà Phật: cụm từ giải thích rõ nghĩa hơn.
- Kinh Phật: thường dùng để chỉ từng bộ kinh cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kinh kệ" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn cảnh nói về Phật giáo, tu hành, nghiên cứu tôn giáo.
- Từ này ít dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể nói "kinh Phật" hoặc "sách kinh" cho dễ hiểu.
- Kinh sách nhà Phật nói chung.