kinh kệ

Học thuật
Thân thiện
kinh kệ

Một nhà sư đang đọc kinh kệ trong chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh sách nhà Phật nói chung: Chỉ toàn bộ các văn bản, sách vở ghi chép lời dạy, giáo lý, nghi thức tụng niệm của đạo Phật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà sư chăm chỉ đọc kinh kệ mỗi buổi sáng.
    • Trong chùa một tủ sách chứa rất nhiều kinh kệ cổ.
    • Việc tụng kinh kệ giúp tâm trí được thanh tịnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mải mê kinh kệ": chăm chú, say sưa vào việc đọc tụng hoặc nghiên cứu kinh sách nhà Phật.
    • Cụ già sống một mình trong am, ngày ngày mải mê kinh kệ.
  • "thông hiểu kinh kệ": hiểu biết sâu sắc về giáo lý trong các kinh sách Phật giáo.
    • Vị trụ trì rất thông hiểu kinh kệ.
Biến thể từ gần giống
  • Kinh sách (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ chung các loại sách vở, văn bản (có thể không chỉ riêng Phật giáo).
  • Kinh điển (danh từ): thường chỉ những bộ kinh quan trọng, tính nền tảng, chuẩn mực trong một tôn giáo hoặc học thuyết.
  • Kinh văn (danh từ): chỉ phần văn bản, câu chữ của bộ kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Kinh sách nhà Phật: cụm từ giải thích nghĩa hơn.
  • Kinh Phật: thường dùng để chỉ từng bộ kinh cụ thể.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kinh kệ" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn cảnh nói về Phật giáo, tu hành, nghiên cứu tôn giáo.
  • Từ này ít dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể nói "kinh Phật" hoặc "sách kinh" cho dễ hiểu.
kinh kệ

Một nhà sư đang đọc kinh kệ trong chùa.

  1. Kinh sách nhà Phật nói chung.

Từ gần giống